Kích thước túi giấy: bảng tra 13 cỡ chuẩn

Kích thước túi giấy: bảng tra 13 cỡ chuẩn

Kích thước túi giấy đo theo ba chiều: cao × rộng × hông, đơn vị centimet. Cỡ nhỏ nhất HOSO giữ sẵn là 15 × 13 × 8 cm, cỡ lớn nhất là 41 × 21 × 15 cm. Chọn cỡ có chiều rộng và chiều hông nhỉnh hơn món cần đựng để bỏ vào dễ và quai không bị căng.

Mỗi dòng là một cỡ túi giấy kraft HOSO đang bán, đo theo cao × rộng × hông, đơn vị centimet. Cùng một mã cỡ có số đo lệch nhau vài milimet giữa túi nâu và túi trắng, giữa loại có quai và không quai, và giữa các định lượng — đó là chênh lệch thật của phom, không phải sai số. Giá là mức thấp nhất của cỡ đó, chưa gồm VAT và chưa gồm phí in.
Mã cỡKích thước (cao × rộng × hông)Định lượngKiểu túiGiá từ
V1 ngắn15 × 13 × 8 cm70 g/m²có quai — nâu1.850đ
V1 ngắn15 × 13 × 8 cm100 g/m²có quai — nâu2.200đ
V1 ngắn15,5 × 13,5 × 8 cm70 g/m²không quai — nâu1.050đ
V1 ngắn15,5 × 13,5 × 8 cm100 g/m²không quai — nâu1.450đ
V1 ngắn15,5 × 13,5 × 8 cm120 g/m²có quai — trắng2.450đ
V1 ngắn15,5 × 13,5 × 8 cm120 g/m²không quai — trắng1.550đ
V121 × 13 × 8 cm70 g/m²có quai — nâu1.800đ
V121 × 13 × 8 cm100 g/m²có quai — nâu2.150đ
V121,5 × 13,5 × 8 cm70 g/m²không quai — nâu1.050đ
V121,5 × 13,5 × 8 cm100 g/m²không quai — nâu1.250đ
V121,5 × 13,5 × 8 cm120 g/m²có quai — trắng2.400đ
V2 ngắn25 × 15 × 9 cm70 g/m²có quai — nâu1.675đ
V2 ngắn25 × 15 × 9 cm100 g/m²có quai — nâu2.300đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm70 g/m²không quai — nâu800đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm100 g/m²có quai — trắng2.400đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm100 g/m²không quai — nâu1.400đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm100 g/m²không quai — trắng1.500đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm120 g/m²có quai — trắng2.600đ
V2 ngắn25 × 15,5 × 9 cm120 g/m²không quai — trắng1.700đ
V2 dài29 × 15 × 9 cm70 g/m²có quai — nâu1.950đ
V2 dài29,5 × 15,5 × 9 cm70 g/m²không quai — nâu1.050đ
V328,5 × 20 × 11 cm70 g/m²không quai — nâu1.500đ
V328,5 × 20 × 11 cm70 g/m²có quai — nâu2.400đ
V328,5 × 20 × 11 cm100 g/m²không quai — nâu1.750đ
V328,5 × 20 × 11 cm100 g/m²có quai — nâu2.650đ
V328,5 × 20 × 11 cm120 g/m²có quai — trắng3.000đ
V328,5 × 20 × 11 cm120 g/m²không quai — trắng2.100đ
V830 × 25 × 10 cm70 g/m²không quai — nâu1.650đ
V830 × 25 × 10 cm70 g/m²có quai — nâu2.400đ
V830 × 25 × 10 cm100 g/m²không quai — nâu1.750đ
V830 × 25 × 10 cm100 g/m²có quai — nâu2.650đ
V830 × 25 × 10 cm120 g/m²có quai — trắng2.900đ
V830 × 25 × 10 cm120 g/m²không quai — trắng2.000đ
V1025 × 25 × 14 cm70 g/m²có quai — nâu2.650đ
V1025 × 25 × 14 cm100 g/m²không quai — trắng2.150đ
V1025 × 25 × 14 cm120 g/m²có quai — trắng3.250đ
V1025 × 25 × 14 cm120 g/m²không quai — trắng2.350đ
V736 × 28 × 10 cm70 g/m²không quai — nâu1.700đ
V736 × 28 × 10 cm70 g/m²có quai — nâu2.800đ
V633 × 21 × 15 cm70 g/m²có quai — nâu2.400đ
V3 ngang25 × 30 × 14 cm100 g/m²không quai — nâu2.050đ
V3 ngang25 × 30 × 14 cm100 g/m²có quai — nâu2.950đ
V3 ngang25 × 30 × 14 cm120 g/m²có quai — trắng4.300đ
V3 ngang25 × 30 × 14 cm120 g/m²không quai — trắng3.400đ
V633 × 21,5 × 15 cm70 g/m²không quai — nâu1.500đ
V541 × 21 × 15 cm70 g/m²không quai — nâu1.700đ
V541 × 21 × 15 cm70 g/m²có quai — nâu2.600đ
V428 × 35 × 17 cm100 g/m²không quai — nâu3.050đ
V428 × 35 × 17 cm100 g/m²có quai — nâu3.950đ
V428 × 35 × 17 cm120 g/m²có quai — trắng5.200đ
V428 × 35 × 17 cm120 g/m²không quai — trắng4.300đ
V940 × 30 × 14 cm100 g/m²không quai — nâu3.050đ
V940 × 30 × 15 cm100 g/m²có quai — nâu3.950đ

Chưa thấy cỡ bạn cần? Nhắn số đo, HOSO kiểm tồn hai kho rồi báo lại. Phí in không đổi theo cỡ.

Cập nhật lần cuối: 01/10/2026. Số đo lấy từ hệ thống kho của HOSO, khớp với bảng ở đầu trang.

Cách đo kích thước túi giấy

Túi giấy đo theo ba chiều, viết theo thứ tự cao × rộng × hông, đơn vị centimet:

  • Cao: từ đáy túi lên miệng túi, không tính quai.
  • Rộng: bề ngang mặt trước của túi.
  • Hông: bề ngang mặt bên, cũng là độ mở của đáy túi. Chiều này quyết định túi đựng được món dày bao nhiêu.

Ví dụ cỡ V3 28,5 × 20 × 11 cm là túi cao 28,5 cm, mặt trước rộng 20 cm, đáy mở 11 cm.

Chọn cỡ túi theo món hàng

Đo món hàng, hoặc hộp đựng món hàng, theo cùng ba chiều rồi chọn cỡ túi lớn hơn mỗi chiều khoảng 1 đến 2 cm. Món dày thì ưu tiên chiều hông, món dài thì ưu tiên chiều cao.

Món hàngCỡ gợi ýCao × rộng × hông
Trang sức, son, nước hoa nhỏV1 ngắn15 × 13 × 8 cm
Mỹ phẩm, hũ nến, hộp trà nhỏV121 × 13 × 8 cm
Ly sứ, sổ tay, hộp bánh nhỏV2 ngắn25 × 15 × 9 cm
Bình giữ nhiệt, chai nhỏV2 dài29 × 15 × 9 cm
Áo gấp, sách, hộp quà vừaV328,5 × 20 × 11 cm
Đồ ăn mang đi, hộp bánh vuôngV1025 × 25 × 14 cm
Quần áo gấp nhiều mónV830 × 25 × 10 cm
Hộp giày, hộp quà TếtV428 × 35 × 17 cm
Gấu bông, hộp quà lớnV940 × 30 × 15 cm
Số đo của túi kraft nâu có quai. Túi trắng và túi không quai cùng mã có thể lệch vài milimet, xem bảng chi tiết ở đầu trang.

Túi đứng và túi ngang khác nhau thế nào

Túi đứng có chiều cao lớn hơn chiều rộng, hợp với chai, áo gấp và sách. Túi ngang thì ngược lại, rộng hơn cao, hợp với món nằm ngang như hộp giày, hộp quà, khay bánh. HOSO có hai cỡ túi ngang là V3 ngang 25 × 30 × 14 cm và V4 28 × 35 × 17 cm.

Cỡ S, M, L tương ứng mã cỡ nào

Nhiều nơi gọi cỡ túi theo S, M, L nhưng không có chuẩn chung: cùng là “cỡ M” mà mỗi xưởng một số đo. Khi đặt hàng, bạn nên nói số đo hoặc mã cỡ. Quy ước gần đúng với các cỡ HOSO đang có:

  • Cỡ nhỏ (S): V1 ngắn, V1, V2 ngắn, cao từ 15 đến 25 cm.
  • Cỡ vừa (M): V2 dài, V3, V8, V10, V3 ngang, cao từ 25 đến 30 cm.
  • Cỡ lớn (L): V6, V7, V4, V5, V9, cao từ 28 đến 41 cm.

Chọn định lượng giấy theo độ nặng của món hàng

Định lượng là độ dày của giấy, tính bằng g/m². Túi giấy kraft HOSO có ba mức:

  • 70 g/m²: món nhẹ như quần áo, phụ kiện, đồ ăn khô.
  • 100 g/m²: món nặng hơn, hoặc khi bạn muốn túi đứng phom.
  • 120 g/m²: túi kraft trắng, in màu nổi rõ, hợp làm túi quà.

Đọc thêm: định lượng giấy là gì.

In logo lên nhiều cỡ trong một đơn

HOSO in logo lên túi có sẵn nên không phải làm khuôn cho từng cỡ. Bạn gộp bao nhiêu cỡ trong một đơn thì phí in vẫn tính một lần theo tổng số túi. Xem bảng giá in theo số lượng và túi giấy kraft có sẵn. Cần túi để đựng quà thì xem túi giấy đựng quà.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Những điều hay được hỏi về kích thước túi giấy

Kích thước túi giấy đo thế nào?
Đo theo ba chiều: cao × rộng × hông, đơn vị centimet. Chiều hông là độ mở đáy túi, quyết định túi đựng được món dày bao nhiêu.
Túi giấy có những kích thước nào?
HOSO giữ sẵn 13 cỡ, từ 15 × 13 × 8 cm đến 41 × 21 × 15 cm. Bảng ngay đầu bài này liệt kê đủ cả 13 cỡ kèm định lượng và giá.
Cỡ túi giấy nhỏ nhất và lớn nhất là bao nhiêu?
Nhỏ nhất là V1 ngắn, 15 × 13 × 8 cm. Lớn nhất là V5, 41 × 21 × 15 cm. Cỡ rộng nhất theo chiều ngang là V4, 28 × 35 × 17 cm.
Chọn cỡ túi theo món cần đựng thế nào?
Chọn cỡ có chiều rộng và chiều hông nhỉnh hơn món cần đựng, để bỏ vào dễ và quai không bị căng. Nếu món hàng dày thì chiều hông quan trọng hơn chiều cao.
Đặt nhiều kích thước trong một đơn được không?
Được, và phí in không đổi. HOSO in lên túi có sẵn nên không phải làm khuôn cho từng cỡ; phí in tính theo tổng số túi trong đơn chứ không nhân theo số cỡ. Riêng tiền túi thì mỗi cỡ một giá.
Có làm túi theo kích thước riêng không?
Bạn nhắn số đo cần dùng, HOSO kiểm xem cỡ nào trong kho gần nhất rồi báo lại. Cỡ hoàn toàn mới cần gia công riêng nên thời gian và số lượng tối thiểu sẽ khác — HOSO nói rõ trước khi bạn quyết.
Vẫn còn thắc mắc?Nhắn Zalo cho HOSO
Minh Thực
Minh Thực
tuigiayhoso.com

Chào bạn! Tôi là Thực , đến từ HOSO. Mục tiêu của chúng tôi là mang đến cho cộng đồng những sản phẩm, dịch vụ chất lượng hàng đầu bằng chính sự trân trọng, tình yêu và trách nhiệm cao của mình đối với môi trường và xã hội. Thông qua các bài viết, tôi muốn chia sẻ toàn bộ thông tin, kiến thức mình đã tích lũy được trong quá trình thành lập và phát triển Hoso. Hi vọng sẽ có ích cho bạn đọc.

Related Posts