---
title: "Bảng giá túi giấy kraft"
canonical: https://tuigiayhoso.com/bang-gia-tui-giay/
lang: vi
description: "Giá túi giấy kraft nâu và trắng theo từng cỡ, loại có quai và không quai. Từ 1.675đ chưa VAT 8%, cập nhật tự động. Miễn phí vận chuyển từ 300 túi."
type: page
updated: 2026-08-15T09:11:40+00:00
---

# Bảng giá túi giấy kraft

> Giá túi giấy kraft nâu và trắng theo từng cỡ, loại có quai và không quai. Từ 1.675đ chưa VAT 8%, cập nhật tự động. Miễn phí vận chuyển từ 300 túi.

Giấy nguyên sinh nhập khẩu 100%

Chịu tải trung bình từ 4 - 6kg

Độ dày từ 70 - 100 gsm

Giá chưa gồm VAT 8% · cập nhật 27/10/2026

[Đặt hàng ngay](https://tuigiayhoso.com/tui-giay.md)

**Túi giấy kraft có quai nâu — giá bán lẻ theo cái**

| Quy cách | Kích thước (C×R×H) | Định lượng | Giá / cái | Tình trạng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| V10 Nâu (mã CQ-V10N-70G) | 25 × 25 × 14 cm | 70 g/m² | 2.650đ | Đặt sản xuất |
| V1 mỏng (mã CQ-V1M-70G) | 21 × 13 × 8 cm | 70 g/m² | 1.800đ | Có sẵn |
| V1 ngắn mỏng (mã CQ-V1NM-70G) | 15 × 13 × 8 cm | 70 g/m² | 1.850đ | Đặt sản xuất |
| V2 dài (mã CQ-V2D-70G) | 29 × 15 × 9 cm | 70 g/m² | 1.950đ | Có sẵn |
| V2 ngắn mỏng (mã CQ-V2NM-70G) | 25 × 15 × 9 cm | 70 g/m² | 1.675đ | Đặt sản xuất |
| V3 dọc mỏng (mã CQ-V3DM-70G) | 28,5 × 20 × 11 cm | 70 g/m² | 2.400đ | Đặt sản xuất |
| V5 (mã CQ-V5-70G) | 41 × 21 × 15 cm | 70 g/m² | 2.600đ | Có sẵn |
| V6 (mã CQ-V6-70G) | 33 × 21 × 15 cm | 70 g/m² | 2.400đ | Có sẵn |
| V7 (mã CQ-V7-70G) | 36 × 28 × 10 cm | 70 g/m² | 2.800đ | Có sẵn |
| V8 mỏng (mã CQ-V8M-70G) | 30 × 25 × 10 cm | 70 g/m² | 2.400đ | Có sẵn |
| V1 dày (mã CQ-V1D-100G) | 21 × 13 × 8 cm | 100 g/m² | 2.150đ | Có sẵn |
| V1 ngắn dày (mã CQ-V1ND-100G) | 15 × 13 × 8 cm | 100 g/m² | 2.200đ | Có sẵn |
| V2 ngắn dày (mã CQ-V2ND-100G) | 25 × 15 × 9 cm | 100 g/m² | 2.300đ | Đặt sản xuất |
| V3 dọc dày (mã CQ-V3DD-100G) | 28,5 × 20 × 11 cm | 100 g/m² | 2.650đ | Có sẵn |
| V3 ngang (mã CQ-V3N-100G) | 25 × 30 × 14 cm | 100 g/m² | 2.950đ | Đặt sản xuất |
| V4 (mã CQ-V4-100G) | 28 × 35 × 17 cm | 100 g/m² | 3.950đ | Có sẵn |
| V8 dày (mã CQ-V8D-100G) | 30 × 25 × 10 cm | 100 g/m² | 2.650đ | Đặt sản xuất |
| V9 (mã CQ-V9-100G) | 40 × 30 × 15 cm | 100 g/m² | 3.950đ | Có sẵn |

Giá ở trên là giá túi trơn, chưa gồm phí in logo. [Xem báo giá in túi giấy tính riêng](https://tuigiayhoso.com/bang-gia-in-tui-giay.md)

Báo giá trong 15 phút

Để lại số điện thoại, HOSO gọi lại báo giá

Nhận in từ 1 túi, bàn giao 24 đến 48 giờ. Gửi Canva hay ảnh chụp màn hình HOSO cũng nhận.

**Túi giấy có quai trắng — giá bán lẻ theo cái**

| Quy cách | Kích thước (C×R×H) | Định lượng | Giá / cái | Tình trạng |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| V2 Ngắn Trắng 100 gsm (mã CQ-V2NT100G) | 25 × 15,5 × 9 cm | 100 g/m² | 2.400đ | Có sẵn |
| V10 Trắng (mã CQ-V10T-120G) | 25 × 25 × 14 cm | 120 g/m² | 3.250đ | Có sẵn |
| V1 Ngắn Trắng (mã CQ-V1NT-120G) | 15,5 × 13,5 × 8 cm | 120 g/m² | 2.450đ | Có sẵn |
| V1 Trắng (mã CQ-V1T-120G) | 21,5 × 13,5 × 8 cm | 120 g/m² | 2.400đ | Có sẵn |
| V2 Ngắn Trắng (mã CQ-V2NT-120G) | 25 × 15,5 × 9 cm | 120 g/m² | 2.600đ | Có sẵn |
| V3 Ngang Trắng (mã CQ-V3NT-120G) | 25 × 30 × 14 cm | 120 g/m² | 4.300đ | Có sẵn |
| V3 Trắng (mã CQ-V3T-120G) | 28,5 × 20 × 11 cm | 120 g/m² | 3.000đ | Có sẵn |
| V4 Trắng 28x35x17 (mã CQ-V4T2-120G) | 28 × 35 × 17 cm | 120 g/m² | 5.200đ | Có sẵn |
| V8 Trắng (mã CQ-V8T-120G) | 30 × 25 × 10 cm | 120 g/m² | 2.900đ | Có sẵn |

Độ dày từ 120 gsm

Giải đáp nhanh

## Câu hỏi thường gặp

Những điều khách hay hỏi về giá và quy cách túi giấy kraft

Giá túi giấy kraft của HOSO là bao nhiêu?

Túi giấy kraft nâu có giá từ 800đ đến 3.950đ một chiếc, túi giấy kraft trắng từ 1.500đ đến 4.300đ một chiếc, tuỳ theo kích thước và loại có quai hay không quai. Bảng giá chi tiết theo từng size có ngay trên trang này.

Giá trong bảng đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Toàn bộ đơn giá trong bảng giá túi giấy kraft nâu và kraft trắng đều là giá chưa bao gồm VAT.

Túi giấy kraft của HOSO dày bao nhiêu và chịu được bao nhiêu kg?

Túi kraft nâu có hai mức định lượng: 70 g/m² cho loại mỏng và 100 g/m² cho loại dày. Túi kraft trắng dùng giấy 120 gsm. Cả hai đều làm từ giấy Kraft Nhật nguyên sinh nhập khẩu 100% và chịu tải trung bình từ 4 đến 6 kg.

Kích thước túi ghi theo thứ tự nào?

Kích thước ghi theo thứ tự Cao x Ngang x Hông, đơn vị centimet, sai số cho phép ±0,5 cm. Ví dụ túi dọc V1 ghi 21,5 x 13,5 x 8 nghĩa là cao 21,5 cm, ngang 13,5 cm và hông 8 cm.

Mua số lượng lớn có được giảm giá không?

Có. Đơn từ 300 túi được miễn phí vận chuyển toàn quốc. Nếu in logo, phí in mỗi túi giảm dần theo tổng số lượng, mức cụ thể nằm trong bảng phí in. Khách đặt lại thường xuyên còn có chương trình khách hàng thân thiết, giảm tối đa 5% cho các đơn tiếp theo.

**Vẫn còn thắc mắc?** [Nhắn Zalo cho HOSO](https://zalo.me/tuigiayhoso)

Bảng trên là tiền túi chưa in. Muốn in logo lên túi thì xem thêm phí in ở trang [in túi giấy](https://tuigiayhoso.com/in-tui-giay.md) — phí tính theo tổng số túi, không nhân theo số cỡ.

Bảng trên xếp theo giá. Cần xem theo cỡ thì [bảng kích thước túi giấy](https://tuigiayhoso.com/lua-chon-kich-thuoc-tui-giay.md) có đủ 13 cỡ kèm số đo cao × rộng × hông và định lượng từng loại.

## Bước tiếp theo

- Bảng giá túi giấy: https://tuigiayhoso.com/bang-gia-tui-giay.md
- Bảng giá in logo: https://tuigiayhoso.com/bang-gia-in-tui-giay.md
- Nhận báo giá: để lại số điện thoại ở form "để HOSO gọi lại" trên trang HTML, hoặc gọi hotline [034.8989.949](tel:0348989949), Zalo https://zalo.me/tuigiayhoso, email support@tuigiayhoso.com (08:30–17:30 Thứ 2 đến Thứ 7).

## Tài liệu cho máy

- Tổng quan HOSO và cách đọc site: https://tuigiayhoso.com/llms.txt
- Bản đầy đủ có bảng giá từng quy cách: https://tuigiayhoso.com/llms-full.txt
- Trang chủ dạng markdown: https://tuigiayhoso.com/index.md
- Quy ước: mọi trang công khai có bản markdown ở cùng đường dẫn, bỏ dấu / cuối và thêm .md.
- Trang HTML gốc của bản này: https://tuigiayhoso.com/bang-gia-tui-giay/
